베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bình thường hóa" (1)
bình thường hóa
영어
동사normalize
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
The two countries normalized relations in 1972.
관련 단어 "bình thường hóa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bình thường hóa" (1)
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
The two countries normalized relations in 1972.
